遊揚
du dương
Hán Việt: du dương · Pinyin: yóu yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宣扬;传扬; 幽晦貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬;传扬。 2.幽晦貌。
Eng
- Cihui 游揚 óuyáng v. praise; extol
Hán Việt: du dương · Pinyin: yóu yáng