遊掠

yóu lüè du lược

Hán Việt: du lược · Pinyin: yóu lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹游击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹游击。