遊揚 du dương Hán Việt: du dương Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 揚 (dương)Hán Việtdu dươngCấu tạo遊 + 揚 · du + dương nghĩa thành phần: du + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱揚美名,使名聲遠播。《史記.卷一○○.季布傳》:「僕游揚足下名於天下,顧不重邪?」《聊齋志異.卷一.葉生》:「值科試,公游揚於學使,遂領冠軍。」