遊放 yóu fàng · du phóng Hán Việt: du phóng · Pinyin: yóu fàng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 放 (phóng)Pinyinyóu fàngHán Việtdu phóngCấu tạo遊 + 放 · du + phóng nghĩa thành phần: du + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纵情游览。Tân Hoa Tự Điển 1.指纵情游览。