遊敖 yóu áo · du ngao Hán Việt: du ngao · Pinyin: yóu áo Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 敖 (ngao)Pinyinyóu áoHán Việtdu ngaoCấu tạo遊 + 敖 · du + ngao nghĩa thành phần: du + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敖游,漫游; 指游说; 游玩。Tân Hoa Tự Điển 1.敖游,漫游。 2.指游说。 3.游玩。