遊散

yóu sàn du tán

Hán Việt: du tán · Pinyin: yóu sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲散; 游离散逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲散。 2.游离散逸。

Eng

  • Cihui 游散 óusàn v. take a stroll