遊文 yóu wén · du văn Hán Việt: du văn · Pinyin: yóu wén Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 文 (văn)Pinyinyóu wénHán Việtdu vănCấu tạo遊 + 文 · du + văn nghĩa thành phần: du + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜心文字; 指浮泛的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.潜心文字。 2.指浮泛的文字。