遊鬥
du đấu
Hán Việt: du đấu · Pinyin: yóu dòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游街批斗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游街批斗。
Eng
- Cihui 游鬥 óudòu v. parade sb. through the streets and denounce him publicly
Hán Việt: du đấu · Pinyin: yóu dòu