遊日
du nhật
Hán Việt: du nhật · Pinyin: yóu rì
Tổng quan
gày rãnh rỗi. du nhật du nhật ☆Ngày rãnh rỗi.
Nghĩa
Việt
- Cihui gày rãnh rỗi. du nhật du nhật ☆Ngày rãnh rỗi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閒暇的日子。《管子.法法》:「商無廢利,民無游日,財無砥墆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲游的日子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闲游的日子。