遊舊

yóu jiù du cựu

Hán Việt: du cựu · Pinyin: yóu jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧游。往日交游的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧游。往日交游的朋友。