遊暑 yóu shǔ · du thử Hán Việt: du thử · Pinyin: yóu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 暑 (thử)Pinyinyóu shǔHán Việtdu thửCấu tạo遊 + 暑 · du + thử nghĩa thành phần: du + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹避暑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹避暑。