遊朋 yóu péng · du bằng Hán Việt: du bằng · Pinyin: yóu péng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 朋 (bằng)Pinyinyóu péngHán Việtdu bằngCấu tạo遊 + 朋 · du + bằng nghĩa thành phần: du + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同游的人;游伴。Tân Hoa Tự Điển 1.同游的人;游伴。