遊服 yóu fú · du phục Hán Việt: du phục · Pinyin: yóu fú Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 服 (phục)Pinyinyóu fúHán Việtdu phụcCấu tạo遊 + 服 · du + phục nghĩa thành phần: du + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹便服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹便服。