遊極 yóu jí · du cực Hán Việt: du cực · Pinyin: yóu jí Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 極 (cực)Pinyinyóu jíHán Việtdu cựcCấu tạo遊 + 極 · du + cực nghĩa thành phần: du + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即浮梁。Tân Hoa Tự Điển 1.即浮梁。