遊款

yóu kuǎn du khoản

Hán Việt: du khoản · Pinyin: yóu kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交往亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交往亲近。