遊歌

yóu gē du ca

Hán Việt: du ca · Pinyin: yóu gē

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优游歌舞。语出《诗.大雅.卷阿》"岂弟君子,来游来歌,以矢其音。"陈奂传疏"游,优游也;歌,歌舞也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优游歌舞。语出《诗.大雅.卷阿》"岂弟君子,来游来歌,以矢其音。"陈奂传疏"游,优游也;歌,歌舞也。"