遊步 yóu bù · du bộ Hán Việt: du bộ · Pinyin: yóu bù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 步 (bộ)Pinyinyóu bùHán Việtdu bộCấu tạo遊 + 步 · du + bộ nghĩa thành phần: du + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫游; 涉猎。Tân Hoa Tự Điển 1.漫游。 2.涉猎。