遊氣

yóu qì du khí

Hán Việt: du khí · Pinyin: yóu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮动的云气; 微弱的呼吸; 指残馀的生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮动的云气。 2.微弱的呼吸。 3.指残馀的生命。

Eng

  • Cihui 游氣 yóuqì n. 1. faint breath; feeble breathing 2. <wr> floating/fleeting clouds