游永鏡 yóu yǒng jìng · du vĩnh kính Hán Việt: du vĩnh kính · Pinyin: yóu yǒng jìng Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 永 (vĩnh) + 鏡 (kính)Pinyinyóu yǒng jìngHán Việtdu vĩnh kínhCấu tạo游 + 永 + 鏡 · du + vĩnh + kính nghĩa thành phần: du + vĩnh + kính