遊泆 yóu yì · du dật Hán Việt: du dật · Pinyin: yóu yì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 泆 (dật)Pinyinyóu yìHán Việtdu dậtCấu tạo遊 + 泆 · du + dật nghĩa thành phần: du + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放纵不守规范。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放纵不守规范。