遊泥 yóu ní · du nê Hán Việt: du nê · Pinyin: yóu ní Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 泥 (nê)Pinyinyóu níHán Việtdu nêCấu tạo遊 + 泥 · du + nê nghĩa thành phần: du + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淤泥; 无休止地侵扰。Tân Hoa Tự Điển 1.淤泥。 2.无休止地侵扰。