遊濁 yóu zhuó · du trọc Hán Việt: du trọc · Pinyin: yóu zhuó Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 濁 (trọc)Pinyinyóu zhuóHán Việtdu trọcCấu tạo遊 + 濁 · du + trọc nghĩa thành phần: du + trọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重浊的元气。Tân Hoa Tự Điển 1.指重浊的元气。