遊浪

yóu làng du lãng

Hán Việt: du lãng · Pinyin: yóu làng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放浪; 流浪; 指双手攀物,身体悬空摆动的动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放浪。 2.流浪。 3.指双手攀物,身体悬空摆动的动作。