遊潤 yóu rùn · du nhuận Hán Việt: du nhuận · Pinyin: yóu rùn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 潤 (nhuận)Pinyinyóu rùnHán Việtdu nhuậnCấu tạo遊 + 潤 · du + nhuận nghĩa thành phần: du + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘浮的水气。Tân Hoa Tự Điển 1.飘浮的水气。