遊溢 yóu yì · du dật Hán Việt: du dật · Pinyin: yóu yì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 溢 (dật)Pinyinyóu yìHán Việtdu dậtCấu tạo遊 + 溢 · du + dật nghĩa thành phần: du + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮现﹑洋溢。Tân Hoa Tự Điển 1.浮现﹑洋溢。