遊滑

yóu huá du hoạt

Hán Việt: du hoạt · Pinyin: yóu huá

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油猾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油猾。