遊漫

yóu màn du mạn

Hán Việt: du mạn · Pinyin: yóu màn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮夸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮夸。