遊物

yóu wù du vật

Hán Việt: du vật · Pinyin: yóu wù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供游览的景物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供游览的景物。