遊狎 yóu xiá · du hiệp Hán Việt: du hiệp · Pinyin: yóu xiá Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 狎 (hiệp)Pinyinyóu xiáHán Việtdu hiệpCấu tạo遊 + 狎 · du + hiệp nghĩa thành phần: du + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交往亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.交往亲密。EngCihui 游狎 yóuxiá v. befriend and be intimate with