遊生

yóu shēng du sanh

Hán Việt: du sanh · Pinyin: yóu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游学的学生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游学的学生。