遊電

yóu diàn du điện

Hán Việt: du điện · Pinyin: yóu diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪动的电光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪动的电光。