遊疑

yóu yí du nghi

Hán Việt: du nghi · Pinyin: yóu yí

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游移迟疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游移迟疑。