遊癡

yóu chī du si

Hán Việt: du si · Pinyin: yóu chī

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (si)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指喜游成癖的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指喜游成癖的人。