遊眺 yóu tiào · du thiếu Hán Việt: du thiếu · Pinyin: yóu tiào Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 眺 (thiếu)Pinyinyóu tiàoHán Việtdu thiếuCấu tạo遊 + 眺 · du + thiếu nghĩa thành phần: du + thiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹游览; 指纵目远望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹游览。 2.指纵目远望。