遊矢

yóu shǐ du thỉ

Hán Việt: du thỉ · Pinyin: yóu shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流矢。乱飞的或无端飞来的箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流矢。乱飞的或无端飞来的箭。