遊示

yóu shì du kì

Hán Việt: du kì · Pinyin: yóu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游街示众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游街示众。