遊離

yóu lí du li

Hán Việt: du li · Pinyin: yóu lí

Tổng quan

tách rời | trôi đi | rời khỏi (tập thể) | thành phần tự do

Cấu tạo: (du) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách rời | trôi đi | rời khỏi (tập thể) | thành phần tự do
  • Cihui du li du li ☆Lìa ra, rời ra.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个体置身于集体之外人无法游离于社会之外, 2.元素不与其他物质化合而单独存在,或从化合物中分离出离子来。
  • Tân Hoa Tự Điển ①个体置身于集体之外人无法游离于社会之外,②元素不与其他物质化合而单独存在,或从化合物中分离出离子来。

Eng

  • CC-CEDICT to disassociate|to drift away|to leave (a collective)|free (component)
  • Cihui to disassociate; to drift away; to leave (a collective); free (component)

ja

  • JMdict separation|isolation|extrication|release|isolation