遊筇 yóu qióng · du cung Hán Việt: du cung · Pinyin: yóu qióng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 筇 (cung)Pinyinyóu qióngHán Việtdu cungCấu tạo遊 + 筇 · du + cung nghĩa thành phần: du + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游人用的竹杖。借指游人。Tân Hoa Tự Điển 1.游人用的竹杖。借指游人。