遊精

yóu jīng du tinh

Hán Việt: du tinh · Pinyin: yóu jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游神,游心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游神,游心。