遊索 yóu suǒ · du tác Hán Việt: du tác · Pinyin: yóu suǒ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 索 (tác)Pinyinyóu suǒHán Việtdu tácCấu tạo遊 + 索 · du + tác nghĩa thành phần: du + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遇经济困难,外出向人求索。Tân Hoa Tự Điển 1.遇经济困难,外出向人求索。