遊翔 yóu xiáng · du tường Hán Việt: du tường · Pinyin: yóu xiáng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 翔 (tường)Pinyinyóu xiángHán Việtdu tườngCấu tạo遊 + 翔 · du + tường nghĩa thành phần: du + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹翱翔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹翱翔。