遊舍 yóu shě · du xá Hán Việt: du xá · Pinyin: yóu shě Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 舍 (xá)Pinyinyóu shěHán Việtdu xáCấu tạo遊 + 舍 · du + xá nghĩa thành phần: du + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游玩休息。Tân Hoa Tự Điển 1.游玩休息。