游舫
du phảng
Hán Việt: du phảng · Pinyin: yóu fǎng
Tổng quan
du thuyền; thuyền du lịch
1.即游船。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuyền du ngoạn
- VietPhrases thuyền du lịch
- Biên soạn pleasure boat M:¹tiáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即游船。
Eng
- Cihui 游舫 óufǎng n. pleasure boat M:¹tiáo