遊舶 yóu bó · du bạc Hán Việt: du bạc · Pinyin: yóu bó Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 舶 (bạc)Pinyinyóu bóHán Việtdu bạcCấu tạo遊 + 舶 · du + bạc nghĩa thành phần: du + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游动的船舶。Tân Hoa Tự Điển 1.游动的船舶。