遊藝

yóu yì du nghệ

Hán Việt: du nghệ · Pinyin: yóu yì

Tổng quan

giải trí

Cấu tạo: (du) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải trí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般多指通俗的民間藝能表演,後亦包括娛樂性較高的戲劇或音樂會。也作「游藝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游戏;娱乐游艺厅|游艺会。

Eng

  • CC-CEDICT entertainment
  • Cihui entertainment