遊芳 yóu fāng · du phương Hán Việt: du phương · Pinyin: yóu fāng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 芳 (phương)Pinyinyóu fāngHán Việtdu phươngCấu tạo遊 + 芳 · du + phương nghĩa thành phần: du + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游玩赏花。Tân Hoa Tự Điển 1.游玩赏花。