遊蛇

yóu shé du xà

Hán Việt: du xà · Pinyin: yóu shé

Tổng quan

rắn nước | họ rắn kolubridae | rắn đua

Cấu tạo: (du) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn nước | họ rắn kolubridae | rắn đua

Eng

  • CC-CEDICT water snake|colubrid|racer
  • Cihui water snake; colubrid; racer

ja

  • JMdict water snake