遊蜂

yóu fēng du phong

Hán Việt: du phong · Pinyin: yóu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞来飞去的蜜蜂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞来飞去的蜜蜂。

Eng

  • Cihui 游蜂 yóufēng n. 1. male bee M:²zhī 2. a man given to seducing women