遊講 yóu jiǎng · du giảng Hán Việt: du giảng · Pinyin: yóu jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 講 (giảng)Pinyinyóu jiǎngHán Việtdu giảngCấu tạo遊 + 講 · du + giảng nghĩa thành phần: du + giảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出游讲授。Tân Hoa Tự Điển 1.出游讲授。