遊訪 yóu fǎng · du phóng Hán Việt: du phóng · Pinyin: yóu fǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 訪 (phóng)Pinyinyóu fǎngHán Việtdu phóngCấu tạo遊 + 訪 · du + phóng nghĩa thành phần: du + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言访师求学。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言访师求学。